longcase clock
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ quả lắc được đặt trong một tủ đứng cao và hẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi có một chiếc đồng hồ quả lắc đứng rất đẹp ở hành lang.)
- (Chiếc đồng hồ quả lắc đứng kêu to vào lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Longcase clock thường được gọi là "grandfather clock" trong tiếng Anh thông dụng, nhưng về mặt kỹ thuật, "longcase clock" là thuật ngữ chính xác cho loại đồng hồ đứng cao này.
- Antique dealers often use the term "longcase clock" to describe tall pendulum clocks. (Các nhà buôn đồ cổ thường dùng thuật ngữ "longcase clock" để mô tả những chiếc đồng hồ quả lắc cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandfather clock (danh từ): đồng hồ quả lắc đứng (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The grandfather clock in the living room is over a hundred years old. (Chiếc đồng hồ quả lắc đứng trong phòng khách đã hơn một trăm năm tuổi.)
- Tall-case clock (danh từ): đồng hồ tủ đứng (một biến thể khác của "longcase clock").
- Collectors often refer to these as tall-case clocks. (Các nhà sưu tập thường gọi những chiếc này là đồng hồ tủ đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Grandfather clock: đồng hồ quả lắc đứng.
- Tall-case clock: đồng hồ tủ đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "longcase clock".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "longcase clock".